I. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN:
|
Stt |
Nội dung |
Số dư đầu kỳ |
Số dư cuối kỳ |
|
I |
Tài sản ngắn hạn |
241,798,512,435 |
216,623,337,158 |
|
1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
22,973,167,103 |
13,287,084,746 |
|
2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
12,117,000,000 |
|
|
3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
86,813,798,569 |
108,655,547,701 |
|
4 |
Hàng tồn kho |
116,099,930,277 |
90,892,835,850 |
|
5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
3,794,616,486 |
3,787,868,861 |
|
II |
Tài sản dài hạn |
32,302,776,248 |
51,227,920,729 |
|
1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
2 |
Tài sản cố định |
22,297,934,969 |
39,978,961,546 |
|
|
- Tài sản cố định hữu hình |
22,297,934,969 |
23,110,591,584 |
|
|
- Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
- Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
16,868,369,962 |
|
3 |
Bất động sản đầu tư |
|
|
|
4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
5,762,500,000 |
5,762,500,000 |
|
5 |
Tài sản dài hạn khác |
4,242,341,279 |
5,486,459,183 |
|
III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
274,101,288,683 |
267,851,257,887 |
|
IV |
Nợ phải trả |
210,043,848,282 |
201,250,982,200 |
|
1 |
Nợ ngắn hạn |
205,882,664,716 |
196,754,798,634 |
|
2 |
Nợ dài hạn |
4,161,183,566 |
4,496,183,566 |
|
V |
Vốn chủ sở hữu |
64,057,440,401 |
66,600,275,687 |
|
1 |
Vốn chủ sở hữu |
62,496,032,341 |
65,352,362,717 |
|
|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
40,000,000,000 |
40,000,000,000 |
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần |
10,750,000,000 |
10,750,000,000 |
|
|
- Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ |
(3,589,100,425) |
(3,589,100,425) |
|
|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
- Các quỹ |
6,762,246,939 |
6,475,075,907 |
|
|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
8,572,885,827 |
11,716,387,235 |
|
|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
1,561,408,060 |
1,247,912,970 |
|
|
- Quỹ khen thưởng phúc lợi |
1,561,408,060 |
1,247,912,970 |
|
|
- Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
VI |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
274,101,288,683 |
267,851,257,887 |
II. BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
STT |
Chỉ tiêu |
Quý IV/2009 |
Luỹ kế |
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
120,483,271,970 |
324,814,526,856 |
|
2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
120,483,271,970 |
324,814,526,856 |
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
112,047,510,766 |
295,708,705,006 |
|
5 |
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
8,435,761,204 |
29,105,821,850 |
|
6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
742,844,195 |
1,156,060,396 |
|
7 |
Chi phí tài chính |
128,537,297 |
791,540,413 |
|
8 |
Chi phí bán hàng |
|
|
|
9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
4,688,869,360 |
11,424,765,391 |
|
10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
4,361,198,742 |
18,045,576,442 |
|
11 |
Thu nhập khác |
670,139,797 |
671,139,797 |
|
12 |
Chi phí khác |
601 |
378,335 |
|
13 |
Lợi nhuận khác |
670,139,196 |
670,760,861 |
|
14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
5,031,337,938 |
18,716,337,303 |
|
15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
1,198,407,500 |
4,602,157,341 |
|
16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
3,832,930,438 |
14,114,179,962 |
|
|
- LN sau thuế chia cho TCT Vinaconex |
694,618,059 |
2,128,668,243 |
|
|
- LN sau thuế của cổ đông Công ty |
3,138,312,379 |
11,985,511,719 |
|
17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
1,009 |
3,714 |
|
18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
1,500 |
1,500 |
|
|
|
|
|
|
|
Người lập Kế toán trưởng |
Giám đốc |
|
|
|
(Đã ký) (Đã ký) |
(Đã ký) |
|
|
|
|
|
|
|
|
Đỗ Thị Hoà Mai Phương Anh |
Đỗ Đình Hùng |
|














